Vùng trán có nhiều lớp mô, hệ thống mạch máu và liên quan với các vùng giải phẫu lân cận. Vì vậy, việc tạo hình không chỉ là bổ sung thể tích mà còn phải tính đến vị trí, mặt phẳng và sự chuyển tiếp giữa các vùng trên khuôn mặt. Đây là cách tiếp cận được BS. Trang áp dụng khi triển khai Forehead Reshape tại Skin Zone.
Nỗi sợ trán "lồi lõm, đơ cứng" và sai lầm từ việc chỉ chăm chăm bơm cho đầy
Một cách xử lý dễ gặp là thấy trán lõm ở đâu thì bổ sung filler ngay tại đó. Tuy nhiên, trán trên, ụ trán, trán dưới, gian mày và thái dương có liên hệ về đường nét. Một điểm lõm đôi khi chỉ là biểu hiện của sự chuyển tiếp chưa liền mạch.
Trong một trường hợp được BS. Trang sử dụng để minh họa, phần trung tâm trán có hõm theo dạng cánh chim, trong khi trán trên và ụ trán vẫn tương đối đầy. Nhìn nghiêng, đường chuyển tiếp giữa trán và thái dương chưa đồng đều.
Thay vì chỉ làm đầy điểm lõm, bác sĩ đánh giá lại sự phân bố thể tích của toàn vùng để xác định vị trí cần điều chỉnh. Cách này đặt trọng tâm vào đường nét sau cùng, thay vì chỉ quan tâm lượng filler được sử dụng.

BS.CK1 Đoàn Thu Trang – chuyên gia trực tiếp thăm khám và thực hiện kỹ thuật Forehead Reshape.
C-Curve: đọc đường nét trước khi quyết định can thiệp
Một khái niệm được BS. Trang sử dụng khi đánh giá vùng trán là C-Curve, đường cong liên tục được quan sát rõ khi nhìn khuôn mặt ở góc nghiêng.
Đường này được tham chiếu qua sáu mốc: đường chân tóc giữa, vùng trán trên cách chân tóc khoảng 1,5–2 cm, ụ trán, trán dưới ngang mức góc ổ mắt, gian mày và gốc mũi. Các mốc tạo thành một chuỗi chuyển tiếp từ phần trên khuôn mặt xuống vùng mắt và mũi.
Điểm quan trọng là C-Curve không phải một khuôn mẫu áp dụng cho tất cả mọi người. Nó giúp người thực hiện nhận diện đoạn nào đang bị gián đoạn và vùng nào thực sự cần điều chỉnh. Nếu trán trên đã đầy nhưng trán dưới bị lõm, việc tiếp tục tăng thể tích ở phía trên có thể không giải quyết được vấn đề nhìn nghiêng.

Sơ đồ 6 mốc giải phẫu cốt lõi định hình đường cong sinh học C-Curve, giúp đánh giá độ chuyển tiếp tự nhiên của góc nghiêng vùng trán.
Cannula và siêu âm: thêm dữ liệu cho một vùng có giải phẫu phức tạp
Kỹ thuật đưa filler cũng ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát đường nét. Trong những trường hợp phù hợp, BS. Trang có thể sử dụng cannula, dụng cụ có đầu tù, để đưa vật liệu theo đường đi đã xác định. Cannula có thể giúp giảm tổn thương mô trong một số tình huống, nhưng không loại bỏ nguy cơ biến chứng liên quan đến mạch máu.
Bên cạnh thăm khám trực tiếp, siêu âm có thể cung cấp thêm thông tin về các lớp mô và vị trí tương đối của mạch máu trước can thiệp. Khi cần, hình ảnh sau thủ thuật cũng hỗ trợ đánh giá vị trí và sự phân bố của vật liệu.

Ứng dụng máy siêu âm đa tần giúp người điều trị nhìn rõ cấu trúc mô học ngầm, hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương mạch máu.
Đằng sau kỹ thuật là nền tảng của người thực hiện
BS.CK1 Đoàn Thu Trang hiện là Giám đốc chuyên môn tại Skin Zone, đồng thời là Key Doctor-Trainer của ELASTY Filler & Threadlift và CROMA Filler. Bác sĩ có đào tạo về filler, Botulinum toxin và thực hành tiêm chất làm đầy, trong đó có chương trình Cadaver and Hands-on về tiêm filler tại Siriraj Hospital, Mahidol University, Thái Lan.
Với người đang cân nhắc tiêm vùng trán, những câu hỏi đáng quan tâm không chỉ là loại filler hay số cc. Người thực hiện cần đánh giá cấu trúc vùng trán, xác định vùng cần điều chỉnh và cân nhắc các yếu tố giải phẫu trước khi can thiệp.
Bởi một kết quả tự nhiên không đơn thuần là làm cho trán đầy hơn, mà là điều chỉnh vừa đủ để đường nét thay đổi nhưng tổng thể khuôn mặt vẫn giữ được sự hài hòa.
Kim Anh